
Mẫu mã sản phẩm có thể thay đổi theo lô hàng
Thuốc Algelstad 12.38g Điều trị viêm thực quản, viêm dạ dày (20 gói)
Còn hàng (Tồn: 100)|Đã bán 0 trong 30 ngày
65.000 đ
Thông tin vận chuyển
Giao đến Đang định vị...
Giao hàng tiêu chuẩn
Phí vận chuyển: Tiêu chuẩn
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tiêu hoá - Gan mật |
| Hoạt chất | Aluminium phosphate |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch |
| Hàm lượng | 20% |
| Quy cách | Hộp 20 Gói x 20g |
| Thuốc cần kê toa | Không |
| Xuất xứ | Việt Nam |
Mô tả chi tiết sản phẩm
Kích thước chữ
Thành phần
Thành phần thuốc Algelstad 12.38g
- Hoạt chất: Aluminium phosphate 20%
Công dụng – Chỉ định
Chỉ định thuốc Algelstad 12.38g
Thuốc Algelstad 12.38g điều trị trong các trường hợp sau:
- Ðiều trị viêm thực quản, viêm dạ dày cấp và mạn tính, loét dạ dày–tá tràng, kích ứng dạ dày, các triệu chứng thừa acid (ợ nóng, ợ chua, tiết nhiều acid (trong thời kỳ thai nghén)).
- Điều trị rối loạn của dạ dày do những thuốc khác, do sai chế độ ăn hoặc sau khi dùng quá nhiều nicotine, cà phê, kẹo, hoặc những thực phẩm nhiều gia vị.
- Điều trị các biến chứng của thoát vị cơ hoành, viêm đại tràng (Morbus Crohn).
Liều dùng – Cách dùng
Liều dùng
- 1–2 gói, giữa các bữa ăn hoặc khi thấy khó chịu.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Quá liều
- Chưa có báo cáo.
Quên liều
- Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.
Cách dùng
- Thuốc dùng đường uống.
Chống chỉ định
- Quá mẫn với aluminium hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Tác dụng phụ
- Aluminium phosphate là một chất làm săn se niêm mạc và có thể gây táo bón, liều cao có thể gây tắc ruột.
Hướng dẫn cách xử trí ADR:
- Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Tương tác với các thuốc khác
- Aluminium phosphate có thể làm tăng hoặc giảm tốc độ và mức độ hấp thu của các thuốc dùng đồng thời, do làm thay đổi thời gian dịch chuyển qua đường dạ dày–ruột, hoặc do liên kết hoặc tạo phức với thuốc. Tetracycline tạo phức với aluminium phosphate, do vậy khi dùng tetracycline phải cách 1–2 giờ trước hoặc sau khi dùng Algelstad.
- Aluminium phosphate làm giảm hấp thu của digoxin, indomethacin, các muối sắt , isoniazide, clodiazepoxide, naproxen.
- Aluminium phosphate làm tăng hấp thu của dicoumarol, pseudoephedrine, diazepam.
- Aluminium phosphate làm tăng pH nước tiểu, do đó làm giảm thải trừ các thuốc kiềm yếu (amphetamine, quinidine) và tăng thải trừ các thuốc acid yếu (aspirin).
- Độ hấp thu của aluminium qua đường tiêu hóa có thể tăng nếu dùng chung với các citrate hay acid ascorbic.
Tương kỵ của thuốc:
- Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, nên không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
Lưu ý khi sử dụng
Thận trọng khi sử dụng thuốc Algelstad 12.38g
- Không dùng liều cao lâu dài ở người bệnh suy thận.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
- Không ảnh hưởng.
Thời kỳ mang thai
- Aluminium phosphate có thể dùng được cho phụ nữ có thai nhưng tránh dùng liều cao lâu dài.
Thời kỳ cho con bú
- Mặc dù một lượng nhỏ aluminium được bài tiết qua sữa, nhưng nồng độ không đủ gây tác hại đến trẻ bú mẹ.
Bảo quản
- Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng mặt trời.
- Để xa tầm tay trẻ em
| Hoạt chất chính | Hàm lượng |
|---|---|
| Aluminium phosphate | 20% |
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận và đánh giá sản phẩm nhé!
Số Lượng
Tạm tính65.000 đ
