Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 21025 21036
EUR 27983.04 28459.98
GBP 32549.65 33171.37
JPY 217.27 222.53
AUD 19682.27 20078.15
HKD 2676.66 2744.2
SGD 16456.38 16871.64
THB 667.1 695.64
CAD 20306.75 20777.9
CHF 22612.03 23090.07
DKK 0 3823.28
INR 0 366.83
KRW 0 20.68
KWD 0 75462.8
MYR 0 6715.39
NOK 0 3710.54
RMB 3272 1
RUB 0 732.81
SEK 0 3301.34
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 602.762
Tổng số Thành viên: 51
Số người đang xem:  11